Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

配線 (はいせん) — đi dây điện, hệ thống dây điện, phối tuyến

配はい線せん đi dây điện
Tần suất #6883 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

haisen

はいせん
Pitch はいせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 配線

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi dây điện
  • hệ thống dây điện
  • phối tuyến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

配線する

はいせんする

配線します

はいせんします

Present negative

配線しない

はいせんしない

配線しません

はいせんしません

Past

配線した

はいせんした

配線しました

はいせんしました

Past negative

配線しなかった

はいせんしなかった

配線しませんでした

はいせんしませんでした

Te-form

配線して

はいせんして

配線しまして

はいせんしまして

Potential

配線できる

はいせんできる

配線できます

はいせんできます

Potential negative

配線できない

はいせんできない

配線できません

はいせんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.