配線 (はいせん) — đi dây điện, hệ thống dây điện, phối tuyến
配線
đi dây điện
Tần suất #6883
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
haisen
はいせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 配線
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi dây điện
- hệ thống dây điện
- phối tuyến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
配線する はいせんする |
配線します はいせんします |
| Present negative |
配線しない はいせんしない |
配線しません はいせんしません |
| Past |
配線した はいせんした |
配線しました はいせんしました |
| Past negative |
配線しなかった はいせんしなかった |
配線しませんでした はいせんしませんでした |
| Te-form |
配線して はいせんして |
配線しまして はいせんしまして |
| Potential |
配線できる はいせんできる |
配線できます はいせんできます |
| Potential negative |
配線できない はいせんできない |
配線できません はいせんできません |