Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

クリック (くりっく) — (mouse) click

クリック (mouse) click
Tần suất #1031 Lớp 3 4 ký tự noun suru verb transitive

kurikku

くりっく
Post

Ghi nhớ クリック

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (mouse) click

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. マウスの ボタンを かるく おして はなす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

くりっくする

くりっくします

Present negative

くりっくしない

くりっくしません

Past

くりっくした

くりっくしました

Past negative

くりっくしなかった

くりっくしませんでした

Te-form

くりっくして

くりっくしまして

Potential

くりっくできる

くりっくできます

Potential negative

くりっくできない

くりっくできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.