クリック (くりっく) — (mouse) click
クリック
(mouse) click
Ghi nhớ クリック
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (mouse) click
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- マウスの ボタンを かるく おして はなす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
くりっくする |
くりっくします |
| Present negative |
くりっくしない |
くりっくしません |
| Past |
くりっくした |
くりっくしました |
| Past negative |
くりっくしなかった |
くりっくしませんでした |
| Te-form |
くりっくして |
くりっくしまして |
| Potential |
くりっくできる |
くりっくできます |
| Potential negative |
くりっくできない |
くりっくできません |