腐る (くさる) — thối rữa, mục nát, hư hỏng
腐る
thối rữa
Tần suất #4523
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
auxiliary verb
godan verb (-ru)
intransitive
kusaru
くさる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くさる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 腐る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thối rữa
- mục nát
- hư hỏng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
腐る くさる |
腐ります くさります |
| Present negative |
腐らない くさらない |
腐りません くさりません |
| Past |
腐った くさった |
腐りました くさりました |
| Past negative |
腐らなかった くさらなかった |
腐りませんでした くさりませんでした |
| Te-form |
腐って くさって |
腐りまして くさりまして |
| Potential |
腐れる くされる |
腐れます くされます |
| Potential negative |
腐れない くされない |
腐れません くされません |