Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

腐る (くさる) — thối rữa, mục nát, hư hỏng

腐くさる thối rữa
Tần suất #4523 2 ký tự auxiliary verb godan verb (-ru) intransitive

kusaru

くさる
Pitch くさる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 腐る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thối rữa
  • mục nát
  • hư hỏng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

腐る

くさる

腐ります

くさります

Present negative

腐らない

くさらない

腐りません

くさりません

Past

腐った

くさった

腐りました

くさりました

Past negative

腐らなかった

くさらなかった

腐りませんでした

くさりませんでした

Te-form

腐って

くさって

腐りまして

くさりまして

Potential

腐れる

くされる

腐れます

くされます

Potential negative

腐れない

くされない

腐れません

くされません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.