腐敗 (ふはい) — thối rữa, tham nhũng, hủ bại
腐敗
thối rữa
Tần suất #6173
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
fuhai
ふはい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふはい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 腐敗
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thối rữa
- tham nhũng
- hủ bại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
腐敗する ふはいする |
腐敗します ふはいします |
| Present negative |
腐敗しない ふはいしない |
腐敗しません ふはいしません |
| Past |
腐敗した ふはいした |
腐敗しました ふはいしました |
| Past negative |
腐敗しなかった ふはいしなかった |
腐敗しませんでした ふはいしませんでした |
| Te-form |
腐敗して ふはいして |
腐敗しまして ふはいしまして |
| Potential |
腐敗できる ふはいできる |
腐敗できます ふはいできます |
| Potential negative |
腐敗できない ふはいできない |
腐敗できません ふはいできません |