Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

腐敗 (ふはい) — thối rữa, tham nhũng, hủ bại

腐ふ敗はい thối rữa
Tần suất #6173 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

fuhai

ふはい
Pitch ふはい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 腐敗

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thối rữa
  • tham nhũng
  • hủ bại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

腐敗する

ふはいする

腐敗します

ふはいします

Present negative

腐敗しない

ふはいしない

腐敗しません

ふはいしません

Past

腐敗した

ふはいした

腐敗しました

ふはいしました

Past negative

腐敗しなかった

ふはいしなかった

腐敗しませんでした

ふはいしませんでした

Te-form

腐敗して

ふはいして

腐敗しまして

ふはいしまして

Potential

腐敗できる

ふはいできる

腐敗できます

ふはいできます

Potential negative

腐敗できない

ふはいできない

腐敗できません

ふはいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.