Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

キャンプ (きゃんぷ) — camp, camping

キャンプ camp
Tần suất #3755 Lớp 4 4 ký tự noun suru verb intransitive

kyanpu

きゃんぷ
Post

Ghi nhớ キャンプ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • camp
  • camping

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

きゃんぷする

きゃんぷします

Present negative

きゃんぷしない

きゃんぷしません

Past

きゃんぷした

きゃんぷしました

Past negative

きゃんぷしなかった

きゃんぷしませんでした

Te-form

きゃんぷして

きゃんぷしまして

Potential

きゃんぷできる

きゃんぷできます

Potential negative

きゃんぷできない

きゃんぷできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.