キャンプ (きゃんぷ) — camp, camping
キャンプ
camp
Ghi nhớ キャンプ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- camp
- camping
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
きゃんぷする |
きゃんぷします |
| Present negative |
きゃんぷしない |
きゃんぷしません |
| Past |
きゃんぷした |
きゃんぷしました |
| Past negative |
きゃんぷしなかった |
きゃんぷしませんでした |
| Te-form |
きゃんぷして |
きゃんぷしまして |
| Potential |
きゃんぷできる |
きゃんぷできます |
| Potential negative |
きゃんぷできない |
きゃんぷできません |