Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

キャンセル (きゃんせる) — cancellation

キャンセル cancellation
Tần suất #6787 Lớp 5 5 ký tự noun suru verb transitive

kyanseru

きゃんせる
Post

Ghi nhớ キャンセル

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cancellation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

きゃんせるする

きゃんせるします

Present negative

きゃんせるしない

きゃんせるしません

Past

きゃんせるした

きゃんせるしました

Past negative

きゃんせるしなかった

きゃんせるしませんでした

Te-form

きゃんせるして

きゃんせるしまして

Potential

きゃんせるできる

きゃんせるできます

Potential negative

きゃんせるできない

きゃんせるできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.