キャンセル (きゃんせる) — cancellation
キャンセル
cancellation
Ghi nhớ キャンセル
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cancellation
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
きゃんせるする |
きゃんせるします |
| Present negative |
きゃんせるしない |
きゃんせるしません |
| Past |
きゃんせるした |
きゃんせるしました |
| Past negative |
きゃんせるしなかった |
きゃんせるしませんでした |
| Te-form |
きゃんせるして |
きゃんせるしまして |
| Potential |
きゃんせるできる |
きゃんせるできます |
| Potential negative |
きゃんせるできない |
きゃんせるできません |