窮屈 (きゅうくつ) — chật chội, tù túng, gò bó

きゅうくつ chật chội
Tần suất #9787 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kyuukutsu

Pitch きゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chật chội
  • tù túng
  • gò bó

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.