退屈 (たいくつ) — sự buồn chán, tẻ nhạt, nhàm chán

退たいくつ sự buồn chán
Tần suất #4543 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · intransitive · suru verb

taikutsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự buồn chán
  • tẻ nhạt
  • nhàm chán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.