マッチ (まっち) — match (for lighting a fire)
マッチ
match (for lighting a fire)
Ghi nhớ マッチ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- match (for lighting a fire)