(まくら) — cái gối, chẩm

まくら cái gối
Tần suất #6572 1 ký tự noun

makura

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cái gối
  • chẩm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.