離れ (はなれ) — phòng tách biệt, sự rời xa, ly

はな phòng tách biệt
Tần suất #6571 2 ký tự noun

hanare

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phòng tách biệt
  • sự rời xa
  • ly

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.