Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

丸まる (まるまる) — to become rounded, to roll into a ball

丸まるまる to become rounded
Lớp 2 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

marumaru

まるまる
Post

Ghi nhớ 丸まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to become rounded
  • to roll into a ball

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

丸まる

まるまる

丸まります

まるまります

Present negative

丸まらない

まるまらない

丸まりません

まるまりません

Past

丸まった

まるまった

丸まりました

まるまりました

Past negative

丸まらなかった

まるまらなかった

丸まりませんでした

まるまりませんでした

Te-form

丸まって

まるまって

丸まりまして

まるまりまして

Potential

丸まれる

まるまれる

丸まれます

まるまれます

Potential negative

丸まれない

まるまれない

丸まれません

まるまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.