丸まる (まるまる) — to become rounded, to roll into a ball
丸まる
to become rounded
Ghi nhớ 丸まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to become rounded
- to roll into a ball
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
丸まる まるまる |
丸まります まるまります |
| Present negative |
丸まらない まるまらない |
丸まりません まるまりません |
| Past |
丸まった まるまった |
丸まりました まるまりました |
| Past negative |
丸まらなかった まるまらなかった |
丸まりませんでした まるまりませんでした |
| Te-form |
丸まって まるまって |
丸まりまして まるまりまして |
| Potential |
丸まれる まるまれる |
丸まれます まるまれます |
| Potential negative |
丸まれない まるまれない |
丸まれません まるまれません |