Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

マスター (ますたー) — to master (a skill)

マスター to master (a skill)
Tần suất #3594 Lớp 4 4 ký tự suru verb transitive

masutaa

ますたー
Post

Ghi nhớ マスター

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to master (a skill)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ますたーする

ますたーします

Present negative

ますたーしない

ますたーしません

Past

ますたーした

ますたーしました

Past negative

ますたーしなかった

ますたーしませんでした

Te-form

ますたーして

ますたーしまして

Potential

ますたーできる

ますたーできます

Potential negative

ますたーできない

ますたーできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.