マスター (ますたー) — to master (a skill)
マスター
to master (a skill)
Ghi nhớ マスター
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to master (a skill)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ますたーする |
ますたーします |
| Present negative |
ますたーしない |
ますたーしません |
| Past |
ますたーした |
ますたーしました |
| Past negative |
ますたーしなかった |
ますたーしませんでした |
| Te-form |
ますたーして |
ますたーしまして |
| Potential |
ますたーできる |
ますたーできます |
| Potential negative |
ますたーできない |
ますたーできません |