Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

まとめる (まとめる) — to collect, to put (it all) together, to integrate

まとめる to collect
Tần suất #1309 Lớp 3 4 ký tự ichidan verb transitive

matomeru

まとめる
Post

Ghi nhớ まとめる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to collect
  • to put (it all) together
  • to integrate

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ばらばらの ものを あつめて ひとつに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

まとめる

まとめます

Present negative

まとめない

まとめません

Past

まとめた

まとめました

Past negative

まとめなかった

まとめませんでした

Te-form

まとめて

まとめまして

Potential

まとめられる

まとめられます

Potential negative

まとめられない

まとめられません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.