まずは (まずは) — first of all, to begin with, before anything else
まずは
first of all
Ghi nhớ まずは
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- first of all
- to begin with
- before anything else
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの ことより 先に、と いう ときに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
難しいことばですが、まずは「将軍が政治の権限を返した」と覚えましょう。
Muzukashii kotoba desu ga, mazu wa "shougun ga seiji no kengen o kaeshita" to oboemashou.
It is a difficult term, but start by remembering that "the shogun returned his governing authority."
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 政府が変わっても、争いは続いた