Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

まずは (まずは) — first of all, to begin with, before anything else

まずは first of all
Tần suất #1839 Lớp 3 3 ký tự adverb

mazuha

まずは
Post

Ghi nhớ まずは

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • first of all
  • to begin with
  • before anything else

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの ことより 先(さき)に、と いう ときに 言(い)う ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.