Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

恵まれる (めぐまれる) — được ban phước, được ưu đãi

恵めぐまれる được ban phước
Tần suất #2908 4 ký tự ichidan verb intransitive

megumareru

めぐまれる
Pitch めぐまれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 恵まれる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • được ban phước
  • được ưu đãi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

恵まれる

めぐまれる

恵まれます

めぐまれます

Present negative

恵まれない

めぐまれない

恵まれません

めぐまれません

Past

恵まれた

めぐまれた

恵まれました

めぐまれました

Past negative

恵まれなかった

めぐまれなかった

恵まれませんでした

めぐまれませんでした

Te-form

恵まれて

めぐまれて

恵まれまして

めぐまれまして

Potential

恵まれられる

めぐまれられる

恵まれられます

めぐまれられます

Potential negative

恵まれられない

めぐまれられない

恵まれられません

めぐまれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.