知恵 (ちえ) — trí tuệ, trí khôn

trí tuệ
Tần suất #2492 2 ký tự 漢語 kango noun

chie

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trí tuệ
  • trí khôn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.