めくる (めくる) — to turn over, to turn (pages), to leaf through (a book, etc.)
めくる
to turn over
Ghi nhớ めくる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to turn over
- to turn (pages)
- to leaf through (a book, etc.)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
めくる |
めくります |
| Present negative |
めくらない |
めくりません |
| Past |
めくった |
めくりました |
| Past negative |
めくらなかった |
めくりませんでした |
| Te-form |
めくって |
めくりまして |
| Potential |
めくれる |
めくれます |
| Potential negative |
めくれない |
めくれません |