Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

めくる (めくる) — to turn over, to turn (pages), to leaf through (a book, etc.)

めくる to turn over
Tần suất #7878 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-ru) transitive

mekuru

めくる
Post

Ghi nhớ めくる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to turn over
  • to turn (pages)
  • to leaf through (a book, etc.)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

めくる

めくります

Present negative

めくらない

めくりません

Past

めくった

めくりました

Past negative

めくらなかった

めくりませんでした

Te-form

めくって

めくりまして

Potential

めくれる

めくれます

Potential negative

めくれない

めくれません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.