Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

磨く (みがく) — đánh bóng, chải (răng), trau dồi

磨みがく đánh bóng
Tần suất #3484 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

migaku

みがく
Pitch みがく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 磨く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đánh bóng
  • chải (răng)
  • trau dồi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

磨く

みがく

磨きます

みがきます

Present negative

磨かない

みがかない

磨きません

みがきません

Past

磨いた

みがいた

磨きました

みがきました

Past negative

磨かなかった

みがかなかった

磨きませんでした

みがきませんでした

Te-form

磨いて

みがいて

磨きまして

みがきまして

Potential

磨ける

みがける

磨けます

みがけます

Potential negative

磨けない

みがけない

磨けません

みがけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.