磨く (みがく) — đánh bóng, chải (răng), trau dồi
磨く
đánh bóng
Tần suất #3484
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
migaku
みがく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みがく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 磨く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đánh bóng
- chải (răng)
- trau dồi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
磨く みがく |
磨きます みがきます |
| Present negative |
磨かない みがかない |
磨きません みがきません |
| Past |
磨いた みがいた |
磨きました みがきました |
| Past negative |
磨かなかった みがかなかった |
磨きませんでした みがきませんでした |
| Te-form |
磨いて みがいて |
磨きまして みがきまして |
| Potential |
磨ける みがける |
磨けます みがけます |
| Potential negative |
磨けない みがけない |
磨けません みがけません |