磨く (みがく) — đánh bóng, chải (răng), trau dồi

みが đánh bóng
Tần suất #3484 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

migaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đánh bóng
  • chải (răng)
  • trau dồi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.