(みさき) — mũi đất, mũi

みさき mũi đất
Tần suất #9920 1 ký tự noun

misaki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mũi đất
  • mũi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.