停める (とめる) — dừng lại, đỗ xe
停める
dừng lại
Tần suất #9919
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
transitive
tomeru
とめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とめる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 停める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dừng lại
- đỗ xe
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
停める とめる |
停めます とめます |
| Present negative |
停めない とめない |
停めません とめません |
| Past |
停めた とめた |
停めました とめました |
| Past negative |
停めなかった とめなかった |
停めませんでした とめませんでした |
| Te-form |
停めて とめて |
停めまして とめまして |
| Potential |
停められる とめられる |
停められます とめられます |
| Potential negative |
停められない とめられない |
停められません とめられません |