持ち帰り (もちかえり) — mang về, mua mang đi
持ち帰り
mang về
4 ký tự
Part of speech unclassified
mochikaeri
Ghi nhớ 持ち帰り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mang về
- mua mang đi