もう (もう) — already, yet
もう
already
Ghi nhớ もう
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- already
- yet
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 前に おわって いる ことを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
店長は「もっと速く動こう」と言いますが、春はもう十分に急いでいます。
Tenchou wa "motto hayaku ugokou" to iimasu ga, haru wa mou juubun ni isoide imasu.
The manager says, "Let's move faster," but Haru is already hurrying as much as she can.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る