猛烈 (もうれつ) — mãnh liệt, dữ dội, khốc liệt

もうれつ mãnh liệt
Tần suất #6826 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

mouretsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mãnh liệt
  • dữ dội
  • khốc liệt

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.