(もう) — mãnh liệt, hung dữ, mãnh

もう mãnh liệt
Tần suất #5568 1 ký tự na-adjective

mou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mãnh liệt
  • hung dữ
  • mãnh

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.