(みょう) — kỳ lạ, kỳ diệu, diệu

みょう kỳ lạ
Tần suất #2571 1 ký tự na-adjective

myou

Pitch みょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kỳ lạ
  • kỳ diệu
  • diệu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.