自覚 (じかく) — tự ý thức, tự giác
自覚
tự ý thức
Tần suất #2572
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
jikaku
じかく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じかく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 自覚
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tự ý thức
- tự giác
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
自覚する じかくする |
自覚します じかくします |
| Present negative |
自覚しない じかくしない |
自覚しません じかくしません |
| Past |
自覚した じかくした |
自覚しました じかくしました |
| Past negative |
自覚しなかった じかくしなかった |
自覚しませんでした じかくしませんでした |
| Te-form |
自覚して じかくして |
自覚しまして じかくしまして |
| Potential |
自覚できる じかくできる |
自覚できます じかくできます |
| Potential negative |
自覚できない じかくできない |
自覚できません じかくできません |