自覚 (じかく) — tự ý thức, tự giác

かく tự ý thức
Tần suất #2572 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

jikaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự ý thức
  • tự giác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.