Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自覚 (じかく) — tự ý thức, tự giác

自じ覚かく tự ý thức
Tần suất #2572 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jikaku

じかく
Pitch じかく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 自覚

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tự ý thức
  • tự giác

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

自覚する

じかくする

自覚します

じかくします

Present negative

自覚しない

じかくしない

自覚しません

じかくしません

Past

自覚した

じかくした

自覚しました

じかくしました

Past negative

自覚しなかった

じかくしなかった

自覚しませんでした

じかくしませんでした

Te-form

自覚して

じかくして

自覚しまして

じかくしまして

Potential

自覚できる

じかくできる

自覚できます

じかくできます

Potential negative

自覚できない

じかくできない

自覚できません

じかくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.