斜め (ななめ) — chéo, nghiêng, xiên

なな chéo
Tần suất #5425 2 ký tự na-adjective

naname

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chéo
  • nghiêng
  • xiên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.