傾斜 (けいしゃ) — độ nghiêng, khuynh tà

けいしゃ độ nghiêng
Tần suất #7723 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

keisha

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • độ nghiêng
  • khuynh tà

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.