Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

傾斜 (けいしゃ) — độ nghiêng, khuynh tà

傾けい斜しゃ độ nghiêng
Tần suất #7723 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

keisha

けいしゃ
Pitch けいしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 傾斜

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • độ nghiêng
  • khuynh tà

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

傾斜する

けいしゃする

傾斜します

けいしゃします

Present negative

傾斜しない

けいしゃしない

傾斜しません

けいしゃしません

Past

傾斜した

けいしゃした

傾斜しました

けいしゃしました

Past negative

傾斜しなかった

けいしゃしなかった

傾斜しませんでした

けいしゃしませんでした

Te-form

傾斜して

けいしゃして

傾斜しまして

けいしゃしまして

Potential

傾斜できる

けいしゃできる

傾斜できます

けいしゃできます

Potential negative

傾斜できない

けいしゃできない

傾斜できません

けいしゃできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.