傾斜 (けいしゃ) — độ nghiêng, khuynh tà
傾斜
độ nghiêng
Tần suất #7723
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
keisha
けいしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいしゃ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 傾斜
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- độ nghiêng
- khuynh tà
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
傾斜する けいしゃする |
傾斜します けいしゃします |
| Present negative |
傾斜しない けいしゃしない |
傾斜しません けいしゃしません |
| Past |
傾斜した けいしゃした |
傾斜しました けいしゃしました |
| Past negative |
傾斜しなかった けいしゃしなかった |
傾斜しませんでした けいしゃしませんでした |
| Te-form |
傾斜して けいしゃして |
傾斜しまして けいしゃしまして |
| Potential |
傾斜できる けいしゃできる |
傾斜できます けいしゃできます |
| Potential negative |
傾斜できない けいしゃできない |
傾斜できません けいしゃできません |