Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

なんて (なんて) — things like, something like, someone like

なんて things like
Tần suất #328 Lớp 2 3 ký tự particle adverb

nante

なんて
Post

Ghi nhớ なんて

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • things like
  • something like
  • someone like

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. たとえば これ と、かるく あげて 言(い)う ときの ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.