Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

捻挫 (ねんざ) — bong gân, trẹo khớp

捻ねん挫ざ bong gân
2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

nenza

ねんざ
Pitch ねんざ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 捻挫

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bong gân
  • trẹo khớp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

捻挫する

ねんざする

捻挫します

ねんざします

Present negative

捻挫しない

ねんざしない

捻挫しません

ねんざしません

Past

捻挫した

ねんざした

捻挫しました

ねんざしました

Past negative

捻挫しなかった

ねんざしなかった

捻挫しませんでした

ねんざしませんでした

Te-form

捻挫して

ねんざして

捻挫しまして

ねんざしまして

Potential

捻挫できる

ねんざできる

捻挫できます

ねんざできます

Potential negative

捻挫できない

ねんざできない

捻挫できません

ねんざできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.