捻挫 (ねんざ) — bong gân, trẹo khớp

ねん bong gân
2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

nenza

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bong gân
  • trẹo khớp

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.