捻挫 (ねんざ) — bong gân, trẹo khớp
捻挫
bong gân
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
nenza
ねんざ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ねんざ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 捻挫
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bong gân
- trẹo khớp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
捻挫する ねんざする |
捻挫します ねんざします |
| Present negative |
捻挫しない ねんざしない |
捻挫しません ねんざしません |
| Past |
捻挫した ねんざした |
捻挫しました ねんざしました |
| Past negative |
捻挫しなかった ねんざしなかった |
捻挫しませんでした ねんざしませんでした |
| Te-form |
捻挫して ねんざして |
捻挫しまして ねんざしまして |
| Potential |
捻挫できる ねんざできる |
捻挫できます ねんざできます |
| Potential negative |
捻挫できない ねんざできない |
捻挫できません ねんざできません |