挫折 (ざせつ) — thất bại, vấp ngã, tỏa chiết
挫折
thất bại
Tần suất #5481
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
zasetsu
ざせつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ざせつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 挫折
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thất bại
- vấp ngã
- tỏa chiết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
挫折する ざせつする |
挫折します ざせつします |
| Present negative |
挫折しない ざせつしない |
挫折しません ざせつしません |
| Past |
挫折した ざせつした |
挫折しました ざせつしました |
| Past negative |
挫折しなかった ざせつしなかった |
挫折しませんでした ざせつしませんでした |
| Te-form |
挫折して ざせつして |
挫折しまして ざせつしまして |
| Potential |
挫折できる ざせつできる |
挫折できます ざせつできます |
| Potential negative |
挫折できない ざせつできない |
挫折できません ざせつできません |