Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

挫折 (ざせつ) — thất bại, vấp ngã, tỏa chiết

挫ざ折せつ thất bại
Tần suất #5481 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

zasetsu

ざせつ
Pitch ざせつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 挫折

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thất bại
  • vấp ngã
  • tỏa chiết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

挫折する

ざせつする

挫折します

ざせつします

Present negative

挫折しない

ざせつしない

挫折しません

ざせつしません

Past

挫折した

ざせつした

挫折しました

ざせつしました

Past negative

挫折しなかった

ざせつしなかった

挫折しませんでした

ざせつしませんでした

Te-form

挫折して

ざせつして

挫折しまして

ざせつしまして

Potential

挫折できる

ざせつできる

挫折できます

ざせつできます

Potential negative

挫折できない

ざせつできない

挫折できません

ざせつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.