鈍い (にぶい) — chậm chạp, cùn, đần

にぶ chậm chạp
Tần suất #7748 2 ký tự i-adjective

nibui

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chậm chạp
  • cùn
  • đần

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.