納付 (のうふ) — nộp, giao nộp, nạp phó
納付
nộp
Tần suất #7749
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
noufu
のうふ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のうふ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 納付
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nộp
- giao nộp
- nạp phó
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
納付する のうふする |
納付します のうふします |
| Present negative |
納付しない のうふしない |
納付しません のうふしません |
| Past |
納付した のうふした |
納付しました のうふしました |
| Past negative |
納付しなかった のうふしなかった |
納付しませんでした のうふしませんでした |
| Te-form |
納付して のうふして |
納付しまして のうふしまして |
| Potential |
納付できる のうふできる |
納付できます のうふできます |
| Potential negative |
納付できない のうふできない |
納付できません のうふできません |