Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

納付 (のうふ) — nộp, giao nộp, nạp phó

納のう付ふ nộp
Tần suất #7749 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

noufu

のうふ
Pitch のうふ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 納付

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nộp
  • giao nộp
  • nạp phó

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

納付する

のうふする

納付します

のうふします

Present negative

納付しない

のうふしない

納付しません

のうふしません

Past

納付した

のうふした

納付しました

のうふしました

Past negative

納付しなかった

のうふしなかった

納付しませんでした

のうふしませんでした

Te-form

納付して

のうふして

納付しまして

のうふしまして

Potential

納付できる

のうふできる

納付できます

のうふできます

Potential negative

納付できない

のうふできない

納付できません

のうふできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.