にわたって (にわたって) — throughout, over a period of ..., over a span of ...
にわたって
throughout
Ghi nhớ にわたって
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- throughout
- over a period of ...
- over a span of ...