Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

にわたって (にわたって) — throughout, over a period of ..., over a span of ...

にわたって throughout
Tần suất #3658 Lớp 4 5 ký tự expression

niwatatte

にわたって
Post

Ghi nhớ にわたって

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • throughout
  • over a period of ...
  • over a span of ...

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.