のみ (のみ) — only, nothing but
のみ
only
Ghi nhớ のみ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- only
- nothing but
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- それだけで ほかには ない ことを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).