Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

おばあさん (おばあさん) — grandmother

おばあさん grandmother
Tần suất #9358 Lớp 6 5 ký tự noun

obaasan

おばあさん
Post

Ghi nhớ おばあさん

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • grandmother

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.