陥る (おちいる) — rơi vào, sa vào
陥る
rơi vào
Tần suất #2316
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
ochiiru
おちいる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おちいる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 陥る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rơi vào
- sa vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
陥る おちいる |
陥ります おちいります |
| Present negative |
陥らない おちいらない |
陥りません おちいりません |
| Past |
陥った おちいった |
陥りました おちいりました |
| Past negative |
陥らなかった おちいらなかった |
陥りませんでした おちいりませんでした |
| Te-form |
陥って おちいって |
陥りまして おちいりまして |
| Potential |
陥れる おちいれる |
陥れます おちいれます |
| Potential negative |
陥れない おちいれない |
陥れません おちいれません |