Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

陥る (おちいる) — rơi vào, sa vào

陥おちいる rơi vào
Tần suất #2316 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

ochiiru

おちいる
Pitch おちいる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 陥る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rơi vào
  • sa vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

陥る

おちいる

陥ります

おちいります

Present negative

陥らない

おちいらない

陥りません

おちいりません

Past

陥った

おちいった

陥りました

おちいりました

Past negative

陥らなかった

おちいらなかった

陥りませんでした

おちいりませんでした

Te-form

陥って

おちいって

陥りまして

おちいりまして

Potential

陥れる

おちいれる

陥れます

おちいれます

Potential negative

陥れない

おちいれない

陥れません

おちいれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.