怠る (おこたる) — lơ là, bê trễ, xao nhãng

おこた lơ là
Tần suất #5461 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive/intransitive

okotaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lơ là
  • bê trễ
  • xao nhãng

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.