怠る (おこたる) — lơ là, bê trễ, xao nhãng
怠る
lơ là
Tần suất #5461
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
okotaru
おこたる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おこたる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 怠る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lơ là
- bê trễ
- xao nhãng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
怠る おこたる |
怠ります おこたります |
| Present negative |
怠らない おこたらない |
怠りません おこたりません |
| Past |
怠った おこたった |
怠りました おこたりました |
| Past negative |
怠らなかった おこたらなかった |
怠りませんでした おこたりませんでした |
| Te-form |
怠って おこたって |
怠りまして おこたりまして |
| Potential |
怠れる おこたれる |
怠れます おこたれます |
| Potential negative |
怠れない おこたれない |
怠れません おこたれません |