Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

怠る (おこたる) — lơ là, bê trễ, xao nhãng

怠おこたる lơ là
Tần suất #5461 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive transitive

okotaru

おこたる
Pitch おこたる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 怠る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lơ là
  • bê trễ
  • xao nhãng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

怠る

おこたる

怠ります

おこたります

Present negative

怠らない

おこたらない

怠りません

おこたりません

Past

怠った

おこたった

怠りました

おこたりました

Past negative

怠らなかった

おこたらなかった

怠りませんでした

おこたりませんでした

Te-form

怠って

おこたって

怠りまして

おこたりまして

Potential

怠れる

おこたれる

怠れます

おこたれます

Potential negative

怠れない

おこたれない

怠れません

おこたれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.