Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

拒絶 (きょぜつ) — từ chối, cự tuyệt

拒きょ絶ぜつ từ chối
Tần suất #5462 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyozetsu

きょぜつ
Pitch きょぜつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 拒絶

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • từ chối
  • cự tuyệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

拒絶する

きょぜつする

拒絶します

きょぜつします

Present negative

拒絶しない

きょぜつしない

拒絶しません

きょぜつしません

Past

拒絶した

きょぜつした

拒絶しました

きょぜつしました

Past negative

拒絶しなかった

きょぜつしなかった

拒絶しませんでした

きょぜつしませんでした

Te-form

拒絶して

きょぜつして

拒絶しまして

きょぜつしまして

Potential

拒絶できる

きょぜつできる

拒絶できます

きょぜつできます

Potential negative

拒絶できない

きょぜつできない

拒絶できません

きょぜつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.