拒絶 (きょぜつ) — từ chối, cự tuyệt
拒絶
từ chối
Tần suất #5462
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyozetsu
きょぜつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょぜつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 拒絶
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- từ chối
- cự tuyệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
拒絶する きょぜつする |
拒絶します きょぜつします |
| Present negative |
拒絶しない きょぜつしない |
拒絶しません きょぜつしません |
| Past |
拒絶した きょぜつした |
拒絶しました きょぜつしました |
| Past negative |
拒絶しなかった きょぜつしなかった |
拒絶しませんでした きょぜつしませんでした |
| Te-form |
拒絶して きょぜつして |
拒絶しまして きょぜつしまして |
| Potential |
拒絶できる きょぜつできる |
拒絶できます きょぜつできます |
| Potential negative |
拒絶できない きょぜつできない |
拒絶できません きょぜつできません |