お迎え (おむかえ) — đón tiếp, ra đón, nghênh đón
お迎え
đón tiếp
Tần suất #7359
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
noun · transitive · suru verb
Từ loại (JMdict: n, vs, vt)
omukae
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おむかえ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- đón tiếp
- ra đón
- nghênh đón