お迎え (おむかえ) — đón tiếp, ra đón, nghênh đón

むか đón tiếp
Tần suất #7359 3 ký tự noun · transitive · suru verb

omukae

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đón tiếp
  • ra đón
  • nghênh đón

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.