お迎え (おむかえ) — đón tiếp, ra đón, nghênh đón
お迎え
đón tiếp
Tần suất #7359
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
noun
suru verb
transitive
omukae
おむかえ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おむかえ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ お迎え
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đón tiếp
- ra đón
- nghênh đón
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
お迎えする おむかえする |
お迎えします おむかえします |
| Present negative |
お迎えしない おむかえしない |
お迎えしません おむかえしません |
| Past |
お迎えした おむかえした |
お迎えしました おむかえしました |
| Past negative |
お迎えしなかった おむかえしなかった |
お迎えしませんでした おむかえしませんでした |
| Te-form |
お迎えして おむかえして |
お迎えしまして おむかえしまして |
| Potential |
お迎えできる おむかえできる |
お迎えできます おむかえできます |
| Potential negative |
お迎えできない おむかえできない |
お迎えできません おむかえできません |