Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

お迎え (おむかえ) — đón tiếp, ra đón, nghênh đón

お迎むかえ đón tiếp
Tần suất #7359 3 ký tự noun suru verb transitive

omukae

おむかえ
Pitch おむかえ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ お迎え

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đón tiếp
  • ra đón
  • nghênh đón

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

お迎えする

おむかえする

お迎えします

おむかえします

Present negative

お迎えしない

おむかえしない

お迎えしません

おむかえしません

Past

お迎えした

おむかえした

お迎えしました

おむかえしました

Past negative

お迎えしなかった

おむかえしなかった

お迎えしませんでした

おむかえしませんでした

Te-form

お迎えして

おむかえして

お迎えしまして

おむかえしまして

Potential

お迎えできる

おむかえできる

お迎えできます

おむかえできます

Potential negative

お迎えできない

おむかえできない

お迎えできません

おむかえできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.