歓迎 (かんげい) — chào đón, hoan nghênh
歓迎
chào đón
Tần suất #2332
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kangei
かんげい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんげい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 歓迎
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chào đón
- hoan nghênh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
歓迎する かんげいする |
歓迎します かんげいします |
| Present negative |
歓迎しない かんげいしない |
歓迎しません かんげいしません |
| Past |
歓迎した かんげいした |
歓迎しました かんげいしました |
| Past negative |
歓迎しなかった かんげいしなかった |
歓迎しませんでした かんげいしませんでした |
| Te-form |
歓迎して かんげいして |
歓迎しまして かんげいしまして |
| Potential |
歓迎できる かんげいできる |
歓迎できます かんげいできます |
| Potential negative |
歓迎できない かんげいできない |
歓迎できません かんげいできません |