歓迎 (かんげい) — chào đón, hoan nghênh

かんげい chào đón
Tần suất #2332 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kangei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chào đón
  • hoan nghênh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.