Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

歓迎 (かんげい) — chào đón, hoan nghênh

歓かん迎げい chào đón
Tần suất #2332 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kangei

かんげい
Pitch かんげい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 歓迎

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chào đón
  • hoan nghênh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

歓迎する

かんげいする

歓迎します

かんげいします

Present negative

歓迎しない

かんげいしない

歓迎しません

かんげいしません

Past

歓迎した

かんげいした

歓迎しました

かんげいしました

Past negative

歓迎しなかった

かんげいしなかった

歓迎しませんでした

かんげいしませんでした

Te-form

歓迎して

かんげいして

歓迎しまして

かんげいしまして

Potential

歓迎できる

かんげいできる

歓迎できます

かんげいできます

Potential negative

歓迎できない

かんげいできない

歓迎できません

かんげいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.