(おん) — ơn, ân huệ, ân

おん ơn
Tần suất #8864 Lớp 5 1 ký tự noun

on

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ơn
  • ân huệ
  • ân

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.