Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

申しわけ (もうしわけ) — lời xin lỗi, lời biện bạch

申もうしわけ lời xin lỗi
Tần suất #8863 Lớp 3 4 ký tự noun suru verb

moushiwake

もうしわけ
Pitch もうしわけ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 申しわけ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lời xin lỗi
  • lời biện bạch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

申しわけする

もうしわけする

申しわけします

もうしわけします

Present negative

申しわけしない

もうしわけしない

申しわけしません

もうしわけしません

Past

申しわけした

もうしわけした

申しわけしました

もうしわけしました

Past negative

申しわけしなかった

もうしわけしなかった

申しわけしませんでした

もうしわけしませんでした

Te-form

申しわけして

もうしわけして

申しわけしまして

もうしわけしまして

Potential

申しわけできる

もうしわけできる

申しわけできます

もうしわけできます

Potential negative

申しわけできない

もうしわけできない

申しわけできません

もうしわけできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.