申しわけ (もうしわけ) — lời xin lỗi, lời biện bạch
申しわけ
lời xin lỗi
Tần suất #8863
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
noun
suru verb
moushiwake
もうしわけ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もうしわけ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 申しわけ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lời xin lỗi
- lời biện bạch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
申しわけする もうしわけする |
申しわけします もうしわけします |
| Present negative |
申しわけしない もうしわけしない |
申しわけしません もうしわけしません |
| Past |
申しわけした もうしわけした |
申しわけしました もうしわけしました |
| Past negative |
申しわけしなかった もうしわけしなかった |
申しわけしませんでした もうしわけしませんでした |
| Te-form |
申しわけして もうしわけして |
申しわけしまして もうしわけしまして |
| Potential |
申しわけできる もうしわけできる |
申しわけできます もうしわけできます |
| Potential negative |
申しわけできない もうしわけできない |
申しわけできません もうしわけできません |