欧 (おう) — châu Âu, Âu
欧
châu Âu
Tần suất #5114
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
ou
Nghĩa
- châu Âu
- Âu