Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

欧州 (おうしゅう) — châu Âu, Âu châu

欧おう州しゅう châu Âu
Tần suất #1909 2 ký tự 漢語 kango noun

oushuu

おうしゅう
Pitch おうしゅう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 欧州

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • châu Âu
  • Âu châu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. フランスや ドイツなどの 国(くに)が ある ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.