プレー (ぷれー) — play, recreation
プレー
play
Ghi nhớ プレー
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- play
- recreation
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ぷれーする |
ぷれーします |
| Present negative |
ぷれーしない |
ぷれーしません |
| Past |
ぷれーした |
ぷれーしました |
| Past negative |
ぷれーしなかった |
ぷれーしませんでした |
| Te-form |
ぷれーして |
ぷれーしまして |
| Potential |
ぷれーできる |
ぷれーできます |
| Potential negative |
ぷれーできない |
ぷれーできません |