Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

プレー (ぷれー) — play, recreation

プレー play
Tần suất #2467 Lớp 3 3 ký tự noun suru verb intransitive

puree

ぷれー
Post

Ghi nhớ プレー

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • play
  • recreation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ぷれーする

ぷれーします

Present negative

ぷれーしない

ぷれーしません

Past

ぷれーした

ぷれーしました

Past negative

ぷれーしなかった

ぷれーしませんでした

Te-form

ぷれーして

ぷれーしまして

Potential

ぷれーできる

ぷれーできます

Potential negative

ぷれーできない

ぷれーできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.