ライブ (らいぶ) — live (broadcasting, music, etc.)
ライブ
live (broadcasting, music, etc.)
Ghi nhớ ライブ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- live (broadcasting, music, etc.)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 歌や 音楽を、その ばで ひいたり うたったり する こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).