(らん) — cột, mục, lan

らん cột
Tần suất #2408 1 ký tự noun

ran

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cột
  • mục
  • lan

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.