(わ) — hòa, hòa bình, Nhật Bản

hòa
Tần suất #2409 Lớp 3 1 ký tự no-adjective

wa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hòa
  • hòa bình
  • Nhật Bản

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.